lubavitch movement
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phong trào Lubavitch: Một phong trào Do Thái Hasidic lớn, có tính truyền giáo mạnh mẽ, nổi tiếng với lòng hiếu khách, chuyên môn công nghệ, tinh thần lạc quan và sự nhấn mạnh vào việc nghiên cứu tôn giáo. Phong trào này bắt nguồn từ thị trấn Lubavitch (nay thuộc Nga) và được lãnh đạo bởi các Rebbe (giáo sĩ) thuộc dòng họ Schneerson.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Lubavitch movement has established centers around the world to promote Jewish learning. (Phong trào Lubavitch đã thành lập các trung tâm trên khắp thế giới để thúc đẩy việc học tập Do Thái.)
- Many people admire the Lubavitch movement for its outreach programs and community support. (Nhiều người ngưỡng mộ phong trào Lubavitch vì các chương trình tiếp cận cộng đồng và hỗ trợ xã hội của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lubavitch movement's emphasis on technology": Sự nhấn mạnh của phong trào Lubavitch vào công nghệ, thường được thể hiện qua việc sử dụng các phương tiện truyền thông hiện đại để truyền bá giáo lý.
- The Lubavitch movement's emphasis on technology has allowed it to reach a global audience. (Sự nhấn mạnh của phong trào Lubavitch vào công nghệ đã cho phép nó tiếp cận khán giả toàn cầu.)
"Lubavitch movement's hospitality": Lòng hiếu khách đặc trưng của phong trào, thể hiện qua việc chào đón mọi người, kể cả người ngoài, đến tham gia các hoạt động tôn giáo và xã hội.
- The Lubavitch movement's hospitality is famous; they welcome everyone to their synagogues. (Lòng hiếu khách của phong trào Lubavitch nổi tiếng; họ chào đón mọi người đến các giáo đường của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Lubavitcher (danh từ): Người theo phong trào Lubavitch.
- She is a Lubavitcher who teaches at the local community center. (Cô ấy là một người theo phong trào Lubavitch, dạy học tại trung tâm cộng đồng địa phương.)
Lubavitch (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phong trào Lubavitch.
- The Lubavitch community in New York is very active. (Cộng đồng Lubavitch ở New York rất năng động.)
Từ đồng nghĩa
- Chabad-Lubavitch: Tên gọi đầy đủ của phong trào, trong đó "Chabad" là viết tắt của các từ tiếng Hebrew chỉ trí tuệ, hiểu biết và tri thức.
- Chabad-Lubavitch is the largest Hasidic movement in the world. (Chabad-Lubavitch là phong trào Hasidic lớn nhất thế giới.)
Các cụm từ liên quan
- Lubavitch movement's outreach: Công tác tiếp cận cộng đồng của phong trào Lubavitch, bao gồm các chương trình giáo dục, từ thiện và truyền giáo.
- The Lubavitch movement's outreach includes free holiday meals for the needy. (Công tác tiếp cận cộng đồng của phong trào Lubavitch bao gồm các bữa ăn ngày lễ miễn phí cho người nghèo.)
Thành ngữ liên quan
- "Lubavitch optimism": Tinh thần lạc quan đặc trưng của phong trào, bắt nguồn từ niềm tin tôn giáo rằng mọi sự kiện đều có mục đích và hướng tới điều tốt đẹp.
- Despite challenges, the Lubavitch optimism never wavers. (Bất chấp khó khăn, tinh thần lạc quan của phong trào Lubavitch không bao giờ lay chuyển.)